생활 외국어 · 베트남어 공부
[베트남어독학방] OPIc - 스포츠 경기 관람
💡 이 콘텐츠는 카카오톡 단톡방의 매일 베트남어 학습 내용을 AI가 정제한 자료입니다. 매일 새로운 표현을 업데이트하고 있습니다.
출처: 베트남어 독학
Bạn có trải nghiệm đáng nhớ nào trong khi xem các trận đấu thể thao? Việc đó đã xảy ra khi nào? Bạn đã xem môn thể thao nào? Tại sao nó đáng nhớ với bạn?
파일: 04-10.mp3
[OPIc - 스포츠 경기 관람]
Bạn có trải nghiệm đáng nhớ nào trong khi xem các trận đấu thể thao? Việc đó đã xảy ra khi nào? Bạn đã xem môn thể thao nào? Tại sao nó đáng nhớ với bạn?
Bây giờ tôi sẽ nói về trải nghiệm đáng nhớ nhất khi xem trận đấu thể thao. Đó là trận chung kết NBA thứ bảy giữa đội Cleveland Cavaliers và đội Golden State Warriors diễn ra vào năm 2016. Trận đấu đó rất khốc liệt và đến phút cuối cùng vẫn không thể biết được kết quả. Cleveland Cavaliers là đội được dẫn dắt bởi cầu thủ yêu thích nhất của tôi, LeBron James. Anh ấy đã lập nên triple-double và hoạt động tích cực bằng năng lực đa tài. Đặc biệt vào thời điểm quyết định, anh ấy đã hoạt động tích cực và dẫn dắt đội giành chiến thắng. Đội của anh ấy đã trở thành đội đầu tiên trong lịch sử NBA giành chiến thắng bốn trận liên tiếp sau một trận thắng và ba trận thua. Hình ảnh anh ấy quỳ gối và rơi nước mắt sau khi dẫn dắt đội giành chức vô địch đầu tiên sau 52 năm thật sự cảm động.
스포츠 경기를 관람하며 기억에 남는 경험이 있나요? 언제 있었던 일인가요? 어떤 종목을 보았나요? 왜 기억에 남나요?
이제 제가 스포츠 경기를 보며 가장 기억에 남았던 경험에 대해 이야기하겠습니다. 그것은 2016년에 열린 클리블랜드 캐벌리어스와 골든스테이트 워리어스의 NBA 파이널 7차전이었습니다. 그 경기는 매우 치열했고 마지막 순간까지 결과를 알 수 없었습니다. 클리블랜드 캐벌리어스는 제가 가장 좋아하는 선수인 르브론 제임스가 이끄는 팀이었습니다. 그는 트리플 더블을 기록하며 다재다능한 능력으로 맹활약했습니다. 특히 결정적인 순간에 그는 적극적으로 경기에 임하며 팀을 승리로 이끌었습니다. 그의 팀은 NBA 역사상 처음으로 1승 3패를 기록한 후 네 경기를 이겨(역전 우승한) 팀이 되었습니다. 52년 만에 팀을 첫 우승으로 이끈 뒤 무릎을 꿇고 눈물을 흘리는 그의 모습은 정말 감동적이었습니다.
단어들
trải nghiệm = 경험
đáng nhớ nhất = 가장 기억에 남는
trận chung kết = 결승전
diễn ra = 열리다, 진행되다
khốc liệt = 치열한
phút cuối cùng = 마지막 순간
kết quả = 결과
không thể biết được = 알 수 없다
được dẫn dắt bởi = ~에 의해 이끌리다
cầu thủ = 선수
lập nên = 세우다
hoạt động tích cực = 적극적으로 활약하다
năng lực đa tài = 다재다능한 능력
thời điểm quyết định = 결정적인 순간
dẫn dắt = 이끌다
giành chiến thắng = 승리를 거두다
trong lịch sử = 역사상
bốn trận liên tiếp = 4연승
một trận thắng = 1승
ba trận thua = 3패
quỳ gối = 무릎을 꿇다
rơi nước mắt = 눈물을 흘리다
chức vô địch = 우승
sau 52 năm = 52년 만에
thật sự = 정말로
cảm động = 감동적인