생활 외국어 · 베트남어 공부
[베트남어독학방] OPIc - 직업과 가족 소개
💡 이 콘텐츠는 카카오톡 단톡방의 매일 베트남어 학습 내용을 AI가 정제한 자료입니다. 매일 새로운 표현을 업데이트하고 있습니다.
출처: 베트남어 독학
Xin chào cô. Rất vui được gặp cô. Tôi xin tự giới thiệu về mình.
파일: 02-03.mp3
[OPIc - 직업과 가족 소개]
간단한 인사 표현
Xin chào cô. Rất vui được gặp cô. Tôi xin tự giới thiệu về mình.
이름, 나이
Tên tôi là Minseok, họ là Kim. Tên tiếng Việt của tôi là Minh. Năm nay tôi 45 tuổi.
직업 및 업무 소개와 근무 기간
Tôi đang làm việc ở công ty điện tử. Đây là một trong những công ty lớn ở Hàn Quốc và tôi đã cống hiến cho công ty này được khoảng 15 năm rồi. Tôi là trưởng phòng của bộ phận quản lý sản xuất. Công việc của tôi là quản lý dây chuyền sản xuất để đạt sản lượng quy định trong một ngày. Tôi rất yêu công việc của tôi.
사는 곳과 가족 소개
Tôi đang sống ở Seoul. Cô có biết Seoul không ạ? Seoul là thủ đô và cũng là trung tâm văn hóa, kinh tế, chính trị của Hàn Quốc với dân số khoảng 10 triệu người. Tôi sống ở Seoul với vợ và 2 con trai. Vợ tôi là nội trợ, còn 2 con trai của tôi là học sinh. Gia đình chúng tôi rất hòa thuận và hạnh phúc.
취미
Sở thích của tôi là đi dạo. Hễ có thời gian rồi thì tôi đi dạo cùng vợ tôi.
성격
Ưu điểm trong tính cách của tôi là luôn thích thử những cái mới, và không sợ sự thay đổi.
미래 계획
Tôi dự định sẽ nghỉ hưu vào năm 60 tuổi và sẽ về quê sinh sống cùng vợ tôi vì tôi thích cuộc sống thanh bình ở quê.
안녕하세요. 만나서 반갑습니다. 자기소개를 하겠습니다. 제 이름은 '민석'이고 성은 '김'입니다. 베트남 이름은 '밍'입니다. 올해 45살입니다. 저는 전자회사에서 일합니다. 이 회사는 한국의 대기업 중 하나이고 저는 이 회사에 약 15년 동안 헌신해왔습니다. 저는 생산관리의 팀장입니다. 제 일은 하루 만에 정해진 생산량에 도달하기 위해 생산 라인을 관리하는 것입니다. 저는 제 일을 매우 사랑합니다. 저는 서울에 삽니다. 선생님은 서울이라는 도시를 아시나요? 서울은 약 천만 명의 인구를 가진 한국의 수도이자 문화, 경제, 정치의 중심지입니다. 저는 아내와 두 아들과 함께 서울에 삽니다. 아내는 주부, 두 아들은 학생입니다. 우리 가족은 매우 화목하고 행복합니다. 저의 취미는 산책하는 것입니다. 저는 시간이 날 때마다 아내와 산책을 합니다. 제 성격의 장점은 변화를 두려워하지 않고 항상 새로운 시도를 좋아하는 것입니다. 시골에서의 평화로운 생활을 좋아하기 때문에 60세에 정년
퇴직하고 아내와 함께 귀촌해서 살 계획입니다.
단어
điện tử = 전자
cống hiến = 헌신하다
trưởng phòng = 팀장
quản lý = 관리하다
sản xuất = 생산하다
dây chuyền sản xuất = 생산 라인
đạt = 도달하다
sản lượng = 생산량
quy định = 규정하다, 정하다
thủ đô = 수도
dân số = 인구
hòa thuận = 화목하다
hạnh phúc = 행복하다
thử = 도전하다, 시도하다
sự thay đổi = 변화
nghỉ hưu = 은퇴하다
thanh bình = 평화롭다, 태평스럽다